Chữ 驘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 驘, chiết tự chữ LOA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驘:

驘 loa

Đây là các chữ cấu thành từ này: 驘

驘

Chiết tự chữ 驘

Chiết tự chữ loa bao gồm chữ 亡 口 月 馬 凡 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

驘 cấu thành từ 5 chữ: 亡, 口, 月, 馬, 凡
  • 亡 vong, vô
  • 口 khẩu
  • 月 ngoạt, nguyệt
  • 馬 mã, mở, mứa, mựa
  • 凡 phàm
  • loa [loa]

    U+9A58, tổng 23 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: luo2;
    Việt bính: lo4;

    驘 loa

    Nghĩa Trung Việt của từ 驘

    Nguyên là chữ loa 騾.
    loa, như "loa (con la)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 驘:

    䮷, 䮸, 䮹, 驖, 驗, 驘, 驛, 𩦢, 𩦲,

    Dị thể chữ 驘

    騾,

    Chữ gần giống 驘

    駩, 駥, 駲, 駱, 駰, 駯, 駮, 駭, 駬, 駫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 驘 Tự hình chữ 驘 Tự hình chữ 驘 Tự hình chữ 驘

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 驘

    loa驘:loa (con la)
    驘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 驘 Tìm thêm nội dung cho: 驘