Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 箪食壶浆 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 箪食壶浆:
Nghĩa của 箪食壶浆 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānshíhújiāng] giỏ cơm ấm canh; nhiệt tình đón tiếp quân đội。古代老百姓用箪盛饭,用壶盛汤来欢迎他们爱戴的军队,后用来形容军队受欢迎的情况。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 箪
| đan | 箪: | đan (giỏ đựng cơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壶
| hồ | 壶: | hồ lô |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆
| tương | 浆: | tương ớt |

Tìm hình ảnh cho: 箪食壶浆 Tìm thêm nội dung cho: 箪食壶浆
