Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闺秀 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīxiù] khuê tú; khuê các; con gái nhà quyền quý (con gái quan lại, nhà giàu)。旧时称富贵人家的女儿。
大家闺秀
tiểu thư khuê các; con gái nhà dòng dõi.
大家闺秀
tiểu thư khuê các; con gái nhà dòng dõi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闺
| khuê | 闺: | khuê các, khuê phòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秀
| tú | 秀: | tú tài |

Tìm hình ảnh cho: 闺秀 Tìm thêm nội dung cho: 闺秀
