Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 类群 trong tiếng Trung hiện đại:
[lèiqún] quần xã。具有某些共同特性的动植物群体(多指同一物种中再细分的不同种类)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 类
| loài | 类: | loài người, loài vật |
| loại | 类: | đồng loại; chủng loại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |

Tìm hình ảnh cho: 类群 Tìm thêm nội dung cho: 类群
