Cao su chống va đập cửa

Từ: 类群 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 类群:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 类群 trong tiếng Trung hiện đại:

[lèiqún] quần xã。具有某些共同特性的动植物群体(多指同一物种中再细分的不同种类)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 类

loài:loài người, loài vật
loại:đồng loại; chủng loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 群

bầy: 
còn:còn trẻ, còn tiền; ném còn
cơn: 
quần:hợp quần
quằn:quằn quại
类群 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 类群 Tìm thêm nội dung cho: 类群