Cao su chống va đập cửa

Từ: 粉墙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 粉墙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 粉墙 trong tiếng Trung hiện đại:

[fěnqiáng] bức tường màu trắng; tường quét vôi trắng。白色的墙(多指用白垩等粉刷过的墙)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉

phấn:phấn hoa; son phấn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙

tường:tường đất
粉墙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 粉墙 Tìm thêm nội dung cho: 粉墙