Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 粗实 trong tiếng Trung hiện đại:
[cū·shi] chắc chắn; vững chãi; rắn chắc; chắc nịch; vạm vỡ。粗大结实。
这张桌子的腿很粗实。
chân bàn này rất chắc chắn.
粗实的腰身。
tấm lưng chắc nịch.
这张桌子的腿很粗实。
chân bàn này rất chắc chắn.
粗实的腰身。
tấm lưng chắc nịch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粗
| sồ | 粗: | sồ sề |
| thô | 粗: | thô (đường kính lớn); thô thiển; người thô, vải thô |
| to | 粗: | to lớn; to tiếng; làm to |
| xồ | 粗: | xồ ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 粗实 Tìm thêm nội dung cho: 粗实
