Cao su chống va đập cửa

Từ: 精粹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 精粹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 精粹 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngcuì] tinh tuý; ngắn gọn; cô đọng。精炼纯粹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 精

tinh:trắng tinh
tênh:tênh hênh; nhẹ tênh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 粹

tuý:tinh tuý
精粹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 精粹 Tìm thêm nội dung cho: 精粹