Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䏦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏦, chiết tự chữ THỊT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏦:
䏦
Chiết tự chữ 䏦
Pinyin: gua1, hua2, tian2, wan3;
Việt bính: gwaat3;
䏦
Nghĩa Trung Việt của từ 䏦
thịt, như "thịt da, làm thịt" (gdhn)
Chữ gần giống với 䏦:
䏦, 䏧, 䏨, 䏩, 䏪, 䏫, 䏬, 䏭, 䏮, 胭, 胮, 胯, 胰, 胱, 胳, 胴, 胵, 胶, 胷, 胸, 胹, 胺, 胼, 能, 脁, 脂, 脃, 脅, 脆, 脇, 脈, 脊, 脌, 脍, 脎, 脏, 脐, 脑, 脒, 脓, 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,Chữ gần giống 䏦
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏦
| thịt | 䏦: | thịt da, làm thịt |

Tìm hình ảnh cho: 䏦 Tìm thêm nội dung cho: 䏦
