Chữ 䏦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏦, chiết tự chữ THỊT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏦:

䏦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䏦

䏦

Chiết tự chữ 䏦

[]

U+43E6, tổng 10 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gua1, hua2, tian2, wan3;
Việt bính: gwaat3;

䏦

Nghĩa Trung Việt của từ 䏦


thịt, như "thịt da, làm thịt" (gdhn)

Chữ gần giống với 䏦:

䏦, 䏧, 䏨, 䏩, 䏪, 䏫, 䏬, 䏭, 䏮, 胭, 胮, 胯, 胰, 胱, 胳, 胴, 胵, 胶, 胷, 胸, 胹, 胺, 胼, 能, 脁, 脂, 脃, 脅, 脆, 脇, 脈, 脊, 脌, 脍, 脎, 脏, 脐, 脑, 脒, 脓, 𦚭, 𦛉, 𦛊, 𦛋, 𦛌, 𦛍, 𦛏,

Chữ gần giống 䏦

Tự hình:

Tự hình chữ 䏦 Tự hình chữ 䏦 Tự hình chữ 䏦 Tự hình chữ 䏦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏦

thịt䏦:thịt da, làm thịt
䏦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䏦 Tìm thêm nội dung cho: 䏦