Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 糖稀 trong tiếng Trung hiện đại:
[tángxī] nước đường; đường loãng。含水分较多的表芽糖,淡黄色,呈胶状,可用来制糖果、糕点等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糖
| đường | 糖: | ngọt như đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 稀
| hi | 稀: | vật dĩ hi vi quí (hiếm thì quí); hi thích (pha loãng) |
| hì | 稀: | hì hục, hì hụi |
| hề | 稀: | cười hề hề |
| si | 稀: | sân si |
| sè | 稀: | sè sè; cay sè |
| sé | 稀: | sé sé |
| sì | 稀: | đen sì |
| sầy | 稀: | sầy da |

Tìm hình ảnh cho: 糖稀 Tìm thêm nội dung cho: 糖稀
