Từ: 終結 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 終結:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

chung kết
Chấm dứt, kết thúc. ◎Như:
biện luận chung kết
結.

Nghĩa của 终结 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōngjié] chung kết; kết cuộc。最后结束。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 終

chon:chon von; chon chót
chung:chung kết; lâm chung
giong:giong ruổi
trọn:trọn vẹn
xông:xông pha, xông xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 結

chắc:chắc chắn, chắc hẳn
cứt:cứt trâu, cứt gà, cứt đái; cứt sắt
kiết:keo kiết; kiết xác
kít:cút kít, kin kít
kết:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết
終結 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 終結 Tìm thêm nội dung cho: 終結