Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chung kết
Chấm dứt, kết thúc. ◎Như:
biện luận chung kết
辯論終結.
Nghĩa của 终结 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngjié] chung kết; kết cuộc。最后结束。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 終
| chon | 終: | chon von; chon chót |
| chung | 終: | chung kết; lâm chung |
| giong | 終: | giong ruổi |
| trọn | 終: | trọn vẹn |
| xông | 終: | xông pha, xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 結
| chắc | 結: | chắc chắn, chắc hẳn |
| cứt | 結: | cứt trâu, cứt gà, cứt đái; cứt sắt |
| kiết | 結: | keo kiết; kiết xác |
| kít | 結: | cút kít, kin kít |
| kết | 結: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |

Tìm hình ảnh cho: 終結 Tìm thêm nội dung cho: 終結
