Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 红米苋 trong tiếng Trung hiện đại:
Hóngmǐxiàn rau dền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 红
| hồng | 红: | màu hồng; hồng diệp; hoa hồng (tiền thưởng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 米
| mè | 米: | hạt mè, hạt vừng, muối mè |
| mễ | 米: | mễ lạp (hạt lúa); mễ phạn (cơm); lễ mễ (chậm, vụng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苋
| hiện | 苋: | hiện thái (rau giền ba sắc) |

Tìm hình ảnh cho: 红米苋 Tìm thêm nội dung cho: 红米苋
