Từ: 半中间 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半中间:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 半 • 中 • 间

Nghĩa của 半中间 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànzhōngjiān] giữa chừng; nửa chừng。半腰;事物进展到一半时。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban半:bảo ban
bán半:bán sống bán chết
bướng半:bướng bỉnh
bận半:bận rộn
bớn半: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 中

trong中:ở trong
trung中:trung tâm
truông中:đường truông
truồng中:ở truồng
trúng中:trúng kế; bắn trúng
đúng中:đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian间:nhân gian; trung gian
gián间:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp
半中间 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 半中间 Tìm thêm nội dung cho: 半中间