Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 半中间 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半中间:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 半中间 trong tiếng Trung hiện đại:

[bànzhōngjiān] giữa chừng; nửa chừng。半腰;事物进展到一半时。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban:bảo ban
bán:bán sống bán chết
bướng:bướng bỉnh
bận:bận rộn
bớn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 中

trong:ở trong
trung:trung tâm
truông:đường truông
truồng:ở truồng
trúng:trúng kế; bắn trúng
đúng:đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian:nhân gian; trung gian
gián:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp
半中间 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 半中间 Tìm thêm nội dung cho: 半中间