Từ: 篡位 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 篡位:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 篡位 trong tiếng Trung hiện đại:

[cuànwèi] cướp ngôi; soán vị。臣子夺取君主的地位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篡

choán:choán chỗ, choán đất (chiếm)
soán:soán đoạt, soán nghịch
thoán:thoán đoạt
xoán:xoán vị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 位

:trị vì, vì sao
vị:vị trí, vị thế
篡位 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 篡位 Tìm thêm nội dung cho: 篡位