Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 约言 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuēyán] lời hẹn; lời hứa。约定的话。
遵守约言
giữ đúng lời hẹn
违背约言
sai hẹn; sai lời hẹn
遵守约言
giữ đúng lời hẹn
违背约言
sai hẹn; sai lời hẹn
Nghĩa chữ nôm của chữ: 约
| yêu | 约: | yêu yêu đa trọng (cân xem nặng bao nhiêu) |
| ước | 约: | ước ao, ước mong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 约言 Tìm thêm nội dung cho: 约言
