Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 纽扣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纽扣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纽扣 trong tiếng Trung hiện đại:

[niǔkòu] cúc áo; nút áo; khuy áo。(纽扣儿)可以把衣服等扣起来的小形球状物或片状物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纽

nữu:nữu (tay nắm): ấn nữu (tay nắm của con dấu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扣

kháu:kháu khỉnh
khâu:khâu vá
khấu:khấu lưu (giữ lại)
纽扣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纽扣 Tìm thêm nội dung cho: 纽扣