Cao su chống va đập cửa

Từ: 线膨胀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 线膨胀:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 线膨胀 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiànpéngzhàng] giãn nở theo độ dài。温度升高时固体沿着一定方向的长度的增加。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 膨

bành:bành trướng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胀

trướng:bụng trướng lên
线膨胀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 线膨胀 Tìm thêm nội dung cho: 线膨胀