Từ: 细菌肥料 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 细菌肥料:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 细菌肥料 trong tiếng Trung hiện đại:

[xìjūnféiliào] phân bón vi sinh vật。人工培养的固氮菌、根瘤菌、磷细菌等制成的细菌制剂。施到土壤中,能固定空气中的氮,形成作物能吸收的物质,或把土壤中含磷、钾的物质变成作物能吸收的物质。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 细

tế:tế bào; tế nhị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肥

phè:phè phỡn
phì:phát phì
phề:đeo cái bụng phề phề (béo mập nặng nề)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo
细菌肥料 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 细菌肥料 Tìm thêm nội dung cho: 细菌肥料