Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䐥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐥, chiết tự chữ ÕNG, ỎNG, ỐNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䐥:
䐥
Chiết tự chữ 䐥
Pinyin: weng3;
Việt bính: ngong3 ngung3;
䐥
Nghĩa Trung Việt của từ 䐥
ỏng, như "bụng ỏng" (vhn)
ống, như "ống chân" (btcn)
õng, như "õng ẹo" (btcn)
Chữ gần giống với 䐥:
䐜, 䐝, 䐞, 䐟, 䐠, 䐢, 䐣, 䐤, 䐥, 䐦, 䐧, 䐨, 䐩, 䐪, 膀, 膁, 膂, 膃, 膆, 膈, 膉, 膊, 膋, 膌, 膍, 膏, 膑, 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,Chữ gần giống 䐥
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䐥
| õng | 䐥: | õng ẹo |
| ỏng | 䐥: | bụng ỏng |
| ống | 䐥: | ống chân |

Tìm hình ảnh cho: 䐥 Tìm thêm nội dung cho: 䐥
