Chữ 䐥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐥, chiết tự chữ ÕNG, ỎNG, ỐNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䐥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䐥

[]

U+4425, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: weng3;
Việt bính: ngong3 ngung3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䐥



ỏng, như "bụng ỏng" (vhn)
ống, như "ống chân" (btcn)
õng, như "õng ẹo" (btcn)

Chữ gần giống với 䐥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

Chữ gần giống 䐥

Tự hình:

Tự hình chữ 䐥 Tự hình chữ 䐥 Tự hình chữ 䐥 Tự hình chữ 䐥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䐥

õng:õng ẹo
ỏng:bụng ỏng
ống:ống chân
䐥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐥 Tìm thêm nội dung cho: 䐥