Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 愽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 愽, chiết tự chữ BÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 愽:

愽 bác

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 愽

Chiết tự chữ bác bao gồm chữ 心 尃 hoặc 忄 尃 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 愽 cấu thành từ 2 chữ: 心, 尃
  • tim, tâm, tấm
  • phu
  • 2. 愽 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 尃
  • tâm
  • phu
  • bác [bác]

    U+613D, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bo2;
    Việt bính: bok3;

    bác

    Nghĩa Trung Việt của từ 愽

    Như chữ bác .

    Chữ gần giống với 愽:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

    Dị thể chữ 愽

    ,

    Chữ gần giống 愽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 愽 Tự hình chữ 愽 Tự hình chữ 愽 Tự hình chữ 愽

    愽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 愽 Tìm thêm nội dung cho: 愽