Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 结缔组织 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 结缔组织:
Nghĩa của 结缔组织 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiédì-zǔzhī] mô liên kết (trong cơ thể con người)。人体或动物体内具有支持、营养、保护和连接机能的组织,由细胞和不具有细胞结构的活质组成。如骨、软骨、韧带等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 结
| kết | 结: | đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缔
| đế | 缔: | đế ước, đế giao (thắt chặt mối giao hảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 组
| tổ | 组: | tổ chức, cải tổ; tổ ấm; tổ ong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 织
| chức | 织: | chức nữ; tổ chức |

Tìm hình ảnh cho: 结缔组织 Tìm thêm nội dung cho: 结缔组织
