Từ: 绝响 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绝响:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绝响 trong tiếng Trung hiện đại:

[juéxiǎng]
thất truyền。本指失传的音乐,后来泛指传统已断的事物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝

tuyệt:cự tuyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 响

hưởng:ảnh hưởng; âm hưởng; hưởng ứng
hắng:đằng hắng, hắng giọng
绝响 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绝响 Tìm thêm nội dung cho: 绝响