Từ: 蜜枣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蜜枣:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 蜜 • 枣

Nghĩa của 蜜枣 trong tiếng Trung hiện đại:

[mìzǎo] mứt táo 。( 蜜枣的)蜜饯的枣儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜜

mất蜜:Mất trái cây (mứt trái cây)
mật蜜:mật ong
mứt蜜:bánh mứt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 枣

táo枣:quả táo
蜜枣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蜜枣 Tìm thêm nội dung cho: 蜜枣