Chữ 埞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 埞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 埞:

埞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 埞

埞

Chiết tự chữ 埞

埞 cấu thành từ 2 chữ: 土, 定
  • 土 thổ, đỗ, độ
  • 定 định
  • []

    U+57DE, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di3;
    Việt bính: deng6;

    埞

    Nghĩa Trung Việt của từ 埞


    Chữ gần giống với 埞:

    㙇, 㙈, 㙉, 㙊, 㙌, 㙍, 埜, 埝, 埞, 域, 埠, 埡, 埣, 埤, 埦, 埧, 埬, 埭, 埮, 埯, 埰, 埲, 埳, 埴, 埵, 埶, 執, 埸, 培, 基, 埼, 埽, 堀, 堂, 堃, 堄, 堅, 堆, 堇, 堈, 堉, 堊, 堋, 堌, 堍, 堎, 堑, 堕, 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

    Chữ gần giống 埞

    塽, 埻, 堄, 堃, 堂, 堁, 堀, 埿, 埾, 埽,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 埞 Tự hình chữ 埞 Tự hình chữ 埞 Tự hình chữ 埞

    埞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 埞 Tìm thêm nội dung cho: 埞