Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 顶珠 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǐngzhū] viên ngọc chóp mũ (ở Trung Quốc thời Thanh, căn cứ vào chất liệu và màu sắc của viên ngọc trên mũ để phân biệt phẩm hàm của quan lại.)。(顶珠儿)清朝官吏装在帽顶正中的饰物,下有金属小座,座上面安一个核桃大小的圆珠,珠 的质料和颜色表示一定品级。也叫顶儿、顶子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠
| chau | 珠: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| chua | 珠: | |
| châu | 珠: | châu báu; Châu Giang (tên sông) |
| thậm | 珠: | thậm tệ |

Tìm hình ảnh cho: 顶珠 Tìm thêm nội dung cho: 顶珠
