Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 斜率 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiélǜ] độ lệch; độ nghiêng。一条直线与水平线相交的倾斜程度,用交角的正切来表示。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斜
| tà | 斜: | chiều tà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 率
| chuốt | 率: | chải chuốt |
| suất | 率: | lãi suất |
| suốt | 率: | suốt dọc đường, suốt ngày |
| sót | 率: | sót lại |
| sút | 率: | sa sút |
| thoắt | 率: | thoăn thoắt |

Tìm hình ảnh cho: 斜率 Tìm thêm nội dung cho: 斜率
