Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缓期 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǎnqī] hoãn lại; hoãn thời gian; kéo dài thời hạn; hoãn kỳ hạn。把预定的时间向后推。
缓期执行
hoãn thời gian chấp hành
缓期付款
hoãn thời gian trả nợ
缓期执行
hoãn thời gian chấp hành
缓期付款
hoãn thời gian trả nợ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缓
| hoãn | 缓: | hoà hoãn, hoãn binh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 期
| cờ | 期: | |
| kì | 期: | kì vọng; gắng làm cho kì được |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kỳ | 期: | kỳ vọng |

Tìm hình ảnh cho: 缓期 Tìm thêm nội dung cho: 缓期
