Chữ 㤎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤎:

㤎

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㤎

㤎

Chiết tự chữ 㤎

[]

U+390E, tổng 9 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ge1;
Việt bính: go1;

㤎

Nghĩa Trung Việt của từ 㤎


Chữ gần giống với 㤎:

㤍, 㤎, 㤙, 怎, 怒, 思, 怠, 怤, 急, 怨, 怱, 怸, 怹, 总, 怼,

Chữ gần giống 㤎

Tự hình:

Tự hình chữ 㤎 Tự hình chữ 㤎 Tự hình chữ 㤎 Tự hình chữ 㤎

㤎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤎 Tìm thêm nội dung cho: 㤎