Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 编年史 trong tiếng Trung hiện đại:
[biānniánshǐ] biên niên sử; sử biên niên; ký sự niên đại。指按时间顺序记述历史史实或事件。亦称"年代史"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 编
| biên | 编: | biên soạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 史
| sử | 史: | sử sách |

Tìm hình ảnh cho: 编年史 Tìm thêm nội dung cho: 编年史
