Chữ 碪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 碪, chiết tự chữ CHIÊM, CHÂM
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 碪:
碪
Pinyin: zhen1, xian2;
Việt bính: caa4 zam1;
碪 châm
Nghĩa Trung Việt của từ 碪
Cũng như chữ châm 砧.chiêm, như "chiêm (thớt để băm)" (gdhn)
Chữ gần giống với 碪:
䃈, 䃉, 䃊, 䃋, 䃌, 䃍, 䃎, 䃏, 碞, 碟, 碡, 碣, 碥, 碧, 碨, 碩, 碪, 碬, 碭, 碮, 碯, 碱, 碳, 碴, 碶, 碸, 磁, 𥓿, 𥔀, 𥔦, 𥔧,Dị thể chữ 碪
砧,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碪
| chiêm | 碪: | chiêm (thớt để băm) |

Tìm hình ảnh cho: 碪 Tìm thêm nội dung cho: 碪
