Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 羊毛疔 trong tiếng Trung hiện đại:
[yángmáodīng] bệnh dương mao đinh (đau đầu, nóng lạnh, giống như bệnh thương hàn, người bệnh có những đốm đỏ ở ngực và lưng, dùng kim lễ ra cồi giống như lông dê. Phát bệnh rất nhanh, bệnh nặng có thể dẫn đến tử vong)。中医指头痛、寒热、状似伤 寒的病,患者胸部、背部有红点,用针挑破能取出形状像羊毛的东西。发病很急,严重的很快引起死亡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊
| dương | 羊: | con sơn dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毛
| mao | 毛: | lông mao |
| mau | 毛: | mau chóng |
| mào | 毛: | mào gà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疔
| đanh | 疔: | nhọt đầu đanh |
| đinh | 疔: | đinh râu, mụn đinh |

Tìm hình ảnh cho: 羊毛疔 Tìm thêm nội dung cho: 羊毛疔
