Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 天日 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiānrì] mặt trời và trời (ví với ánh sáng)。天和太阳,比喻光明。
重见天日
lại thấy ánh sáng mặt trời; mở mày mở mặt.
暗无天日
tối tăm không có mặt trời
重见天日
lại thấy ánh sáng mặt trời; mở mày mở mặt.
暗无天日
tối tăm không có mặt trời
Nghĩa chữ nôm của chữ: 天
| thiên | 天: | thiên địa; thiên lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |

Tìm hình ảnh cho: 天日 Tìm thêm nội dung cho: 天日
