Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铺面房 trong tiếng Trung hiện đại:
[pùmiànfáng] gian ngoài làm cửa hàng。临街有门面,可以开设商店的房屋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铺
| phô | 铺: | phô trương |
| phố | 铺: | phố xá |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |

Tìm hình ảnh cho: 铺面房 Tìm thêm nội dung cho: 铺面房
