Từ: 袅绕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 袅绕:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 袅 • 绕

Nghĩa của 袅绕 trong tiếng Trung hiện đại:

[niǎorǎo] vấn vít; vấn vương。缭绕不断。
歌声袅绕。
tiếng hát vấn vương.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 袅

niễu袅:niễu na (thướt tha)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绕

nhiễu绕:khăn nhiễu
袅绕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 袅绕 Tìm thêm nội dung cho: 袅绕