Từ: 白脸狼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 白脸狼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 白脸狼 trong tiếng Trung hiện đại:

[báiliǎnláng] người vong ân phụ nghĩa。比喻忘恩负义的人

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸

kiểm:đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 狼

lang:loài lang sói
白脸狼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 白脸狼 Tìm thêm nội dung cho: 白脸狼