Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 白脸狼 trong tiếng Trung hiện đại:
[báiliǎnláng] người vong ân phụ nghĩa。比喻忘恩负义的人
Nghĩa chữ nôm của chữ: 白
| bạc | 白: | bội bạc; bạc phếch |
| bạch | 白: | tách bạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸
| kiểm | 脸: | đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狼
| lang | 狼: | loài lang sói |

Tìm hình ảnh cho: 白脸狼 Tìm thêm nội dung cho: 白脸狼
