Cao su chống va đập cửa

Từ: 翰飞戾天 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翰飞戾天:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翰飞戾天 trong tiếng Trung hiện đại:

[hànfēi lìtiān] bay vút lên trời cao。飞到高空。比喻仕宦的飞黄腾达。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翰

hàn:hàn lâm viện, hàn nối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi:phi ngựa; phi cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戾

luỵ:luồn luỵ; cầu luỵ
lệ:rơi lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 天

thiên:thiên địa; thiên lương
翰飞戾天 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翰飞戾天 Tìm thêm nội dung cho: 翰飞戾天