Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老例 trong tiếng Trung hiện đại:
[làolì] tập tục cũ; nề nếp cũ; thói quen cũ。旧规矩;旧习惯。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 例
| lề | 例: | lề thói |
| lể | 例: | kể lể |
| lệ | 例: | lệ thường |

Tìm hình ảnh cho: 老例 Tìm thêm nội dung cho: 老例
