Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 老例 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老例:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 老例 trong tiếng Trung hiện đại:

[làolì] tập tục cũ; nề nếp cũ; thói quen cũ。旧规矩;旧习惯。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu:láu lỉnh
lão:ông lão; bà lão
lảo:lảo đảo
lảu:lảu thông
lẩu:món lẩu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
rảu:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 例

lề:lề thói
lể:kể lể
lệ:lệ thường
老例 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老例 Tìm thêm nội dung cho: 老例