Từ: 表层 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 表层:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 表 • 层

Nghĩa của 表层 trong tiếng Trung hiện đại:

[biǎocéng] tầng ngoài; lớp ngoài; lớp vỏ; lớp trên mặt。物体表面的一层。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 表

biểu表:thời khoá biểu
bíu表: 
bẹo表:bẹo tai; bẹo nhau
bẻo表:chim chèo bẻo
vẹo表:vẹo vọ
vếu表:vếu váo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 层

tằng层:tằng tằng (nhiều lớp)
表层 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 表层 Tìm thêm nội dung cho: 表层