Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 表层 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎocéng] tầng ngoài; lớp ngoài; lớp vỏ; lớp trên mặt。物体表面的一层。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 表
| biểu | 表: | thời khoá biểu |
| bíu | 表: | |
| bẹo | 表: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bẻo | 表: | chim chèo bẻo |
| vẹo | 表: | vẹo vọ |
| vếu | 表: | vếu váo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 层
| tằng | 层: | tằng tằng (nhiều lớp) |

Tìm hình ảnh cho: 表层 Tìm thêm nội dung cho: 表层
