Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 老公 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 老公:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 老公 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǎogōng]
chồng; lang quân。丈夫。
[lǎo·gong]

thái giám; công công。太监。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 老

láu:láu lỉnh
lão:ông lão; bà lão
lảo:lảo đảo
lảu:lảu thông
lẩu:món lẩu
lẽo:lạnh lẽo
lếu:lếu láo
rảu:cảu rảu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 公

công:công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công
老公 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 老公 Tìm thêm nội dung cho: 老公