Từ: 考分 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 考分:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 考分 trong tiếng Trung hiện đại:

[kǎofēn] điểm thi。考试后评定的分数。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 考

khảo:chủ khảo; khảo cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình
考分 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 考分 Tìm thêm nội dung cho: 考分