Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耽延 trong tiếng Trung hiện đại:
[dānyán] rề rà; lần lữa; trì hoãn; để chậm; chần chừ。延误;耽搁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耽
| xẩm | 耽: | xây xẩm (choáng váng muốn xỉu) |
| đam | 耽: | đam mê |
| đắm | 耽: | đắm đuối, say đắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 延
| dan | 延: | dan díu; dan tay |
| dang | 延: | dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang |
| diên | 延: | ngoại diên |

Tìm hình ảnh cho: 耽延 Tìm thêm nội dung cho: 耽延
