Từ: 胃脘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胃脘:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 胃 • 脘

Nghĩa của 胃脘 trong tiếng Trung hiện đại:

[wèiwǎn] khoang dạ dày。中医指胃内部的空腔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胃

vị胃:vị (bao tử, dạ dày)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脘

hoàn脘:vị hoàn (thuộc dạ dầy)
quán脘: 
胃脘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胃脘 Tìm thêm nội dung cho: 胃脘