Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 背旮旯儿 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背旮旯儿:
Nghĩa của 背旮旯儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[bèigālár] 方
thâm sơn cùng cốc; nơi hẻo lánh; xó xỉnh。偏僻的角落。
thâm sơn cùng cốc; nơi hẻo lánh; xó xỉnh。偏僻的角落。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旮
| ca | 旮: | sơn ca |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旯
| lạp | 旯: | lạp (xó, góc): sơn ca lạp (xó núi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 背旮旯儿 Tìm thêm nội dung cho: 背旮旯儿
