bối cảnh
Cảnh vật làm nền cho chủ thể trong một bức vẽ hoặc hình chụp.Cảnh trí bày trên sân khấu hoặc trong điện ảnh làm khung nền cho các diễn viên.Tỉ dụ người hoặc thế lực có thể nương dựa vào. ◎Như:
nhân sự bối cảnh
人事背景.Hoàn cảnh thật tế hoặc tình huống lịch sử có tác dụng đối với sự việc xảy ra. ◎Như:
lịch sử bối cảnh
歷史背景.
Nghĩa của 背景 trong tiếng Trung hiện đại:
2. phông; cảnh; nền (cảnh vật làm nền cho chủ thể trong tranh vẽ, ảnh chụp)。图画、摄影里衬托主体事物的景物。
3. bối cảnh (hoàn cảnh hiện thực hoặc tình huống có tác động đến người hoặc sự kiện)。对人物、事件起作用的历史情况或现实环境。
历史背景
bối cảnh lịch sử
政治背景
bối cảnh chính trị
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 景
| cảnh | 景: | cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh |
| khảnh | 景: | mảnh khảnh |
| kiểng | 景: | chậu kiểng |
| kẻng | 景: | đánh kẻng, gõ kẻng |
| ngoảnh | 景: | ngoảnh lại |
| ngảnh | 景: | ngảnh lại |

Tìm hình ảnh cho: 背景 Tìm thêm nội dung cho: 背景
