Từ: 背景 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背景:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bối cảnh
Cảnh vật làm nền cho chủ thể trong một bức vẽ hoặc hình chụp.Cảnh trí bày trên sân khấu hoặc trong điện ảnh làm khung nền cho các diễn viên.Tỉ dụ người hoặc thế lực có thể nương dựa vào. ◎Như:
nhân sự bối cảnh
景.Hoàn cảnh thật tế hoặc tình huống lịch sử có tác dụng đối với sự việc xảy ra. ◎Như:
lịch sử bối cảnh
景.

Nghĩa của 背景 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèijǐng] 1. phông; cảnh; nền; bài trí (cảnh bố trí trên sân khấu hoặc phim ảnh, đặt phía sau, làm nền cho tiền cảnh)。舞台上或电影里的布景,放在后面,衬托前景。
2. phông; cảnh; nền (cảnh vật làm nền cho chủ thể trong tranh vẽ, ảnh chụp)。图画、摄影里衬托主体事物的景物。
3. bối cảnh (hoàn cảnh hiện thực hoặc tình huống có tác động đến người hoặc sự kiện)。对人物、事件起作用的历史情况或现实环境。
历史背景
bối cảnh lịch sử
政治背景
bối cảnh chính trị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 景

cảnh:cảnh quan; bối cảnh; phối cảnh
khảnh:mảnh khảnh
kiểng:chậu kiểng
kẻng:đánh kẻng, gõ kẻng
ngoảnh:ngoảnh lại
ngảnh:ngảnh lại
背景 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背景 Tìm thêm nội dung cho: 背景