Chữ 䀘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䀘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䀘:

䀘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䀘

䀘

Chiết tự chữ 䀘

[]

U+4018, tổng 9 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xie2;
Việt bính: haai4;

䀘

Nghĩa Trung Việt của từ 䀘


Chữ gần giống với 䀘:

䀕, 䀖, 䀗, 䀘, 䀙, 䀚, 䀛, 䀜, 䀞, 相, 盹, 盻, 盼, 盾, 省, 眄, 眅, 眆, 眇, 眈, 眉, 眊, 看, 県, 眍, 省, 𥄎, 𥄨, 𥄫, 𥄬, 𥄭, 𥄮, 𥄯, 𥄰, 𪾢,

Chữ gần giống 䀘

Tự hình:

Tự hình chữ 䀘 Tự hình chữ 䀘 Tự hình chữ 䀘 Tự hình chữ 䀘

䀘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䀘 Tìm thêm nội dung cho: 䀘