Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 背部 trong tiếng Trung hiện đại:
[bēibù] lưng; phần lưng。由两肩和背上部共同形成的人的骨架的部分,这个部位最宜负重。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 背
| bối | 背: | mặt sau (bối sơn diện hải) |
| bồi | 背: | bồi hồi |
| bổi | 背: | đốt bổi |
| bội | 背: | bội bạc; bội ước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 部
| bõ | 部: | bõ công; chẳng bõ |
| bộ | 部: | bộ phận; cán bộ; cục bộ; chi bộ; bộ lạc; bộ đồ |

Tìm hình ảnh cho: 背部 Tìm thêm nội dung cho: 背部
