Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胚珠 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēizhū] noãn。植物子房内的小球状物体,通常包在子房内。但也有露出子房外的。花受精后胚球发育成种子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胚
| phui | 胚: | phanh phui |
| phôi | 胚: | phôi thai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 珠
| chau | 珠: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| chua | 珠: | |
| châu | 珠: | châu báu; Châu Giang (tên sông) |
| thậm | 珠: | thậm tệ |

Tìm hình ảnh cho: 胚珠 Tìm thêm nội dung cho: 胚珠
