Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桑葚儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[sāngrènr] quả dâu; trái dâu。桑葚(sāngshèn)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桑
| dâu | 桑: | cây dâu; cuộc bể dâu |
| tang | 桑: | tang thương |
| tảng | 桑: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 葚
| rườm | 葚: | rườm rà |
| rậm | 葚: | rậm rạp |
| rặm | 葚: | ôm rơm rặm bụng |
| thậm | 葚: | thậm tệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 桑葚儿 Tìm thêm nội dung cho: 桑葚儿
