Chữ 𥰇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥰇, chiết tự chữ KÈ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥰇:

𥰇

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥰇

𥰇

Chiết tự chữ 𥰇

[]

U+025C07, tổng 15 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥰇

Nghĩa Trung Việt của từ 𥰇


kè, như "bờ kè (cắm bằng tre để giữ đất)" (vhn)

Chữ gần giống với 𥰇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥯒, 𥯓, 𥯜, 𥯝, 𥯤, 𥯨, 𥯪, 𥰄, 𥰆, 𥰇, 𥰈, 𥰊,

Chữ gần giống 𥰇

Tự hình:

Tự hình chữ 𥰇 Tự hình chữ 𥰇 Tự hình chữ 𥰇 Tự hình chữ 𥰇

𥰇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥰇 Tìm thêm nội dung cho: 𥰇