Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱皮 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōpí] tróc da。表皮脱落。
晒得脱了一层皮。
phơi nắng bị tróc một lớp da.
晒得脱了一层皮。
phơi nắng bị tróc một lớp da.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |

Tìm hình ảnh cho: 脱皮 Tìm thêm nội dung cho: 脱皮
