Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起首 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐshǒu] lúc đầu; ban đầu。起先。
起首我并不会下棋,是他教我的。
ban đầu tôi hoàn toàn không biết đánh cờ, chính anh ấy dạy tôi.
起首我并不会下棋,是他教我的。
ban đầu tôi hoàn toàn không biết đánh cờ, chính anh ấy dạy tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 首
| thú | 首: | đầu thú |
| thủ | 首: | thủ (bộ gốc: đầu): thủ tướng, thủ trưởng |

Tìm hình ảnh cho: 起首 Tìm thêm nội dung cho: 起首
